Bảng giá dịch vụ kế toán (báo cáo thuế hàng tháng/quý/năm)
TT | Nội dung Số lượng chứng từ (Đầu ra + đầu vào) |
Gói kế toán chuyên nghiệp
|
||
Thương mại, dịch vụ | Xây dựng, sản xuất | |||
1 | KHAI BÁO THUẾ HÀNG THÁNG/QÚY |
0 | 500,000 | 500,000 |
2 | 1-10 | 700,000 | 900,000 | |
3 | 11-50 | 1,500,000 | 1,800,000 | |
4 | 51-100 | 2,500,000 | 3,000,000 | |
5 | >100 | Thỏa Thuận | Thỏa Thuận |